遺雛

yí chú di sồ

Hán Việt: di sồ · Pinyin: yí chú

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (sồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指失去亲鸟保护的雏鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指失去亲鸟保护的雏鸟。