遺頑

yí wán di ngoan

Hán Việt: di ngoan · Pinyin: yí wán

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (ngoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓抛弃愚妄; 指残剩的顽虏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抛弃愚妄。 2.指残剩的顽虏。