遺餉 yí xiǎng · di hướng Hán Việt: di hướng · Pinyin: yí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 餉 (hướng)Pinyinyí xiǎngHán Việtdi hướngCấu tạo遺 + 餉 · di + hướng nghĩa thành phần: di + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹馈赠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹馈赠。