遺香

yí xiāng di hương

Hán Việt: di hương · Pinyin: yí xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓留下香气; 指留下的香气; 指残花; 喻不为人知的美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓留下香气。 2.指留下的香气。 3.指残花。 4.喻不为人知的美女。