遺骸

yí hái di hài

Hán Việt: di hài · Pinyin: yí hái

Tổng quan

hài cốt (người)

Cấu tạo: (di) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hài cốt (người)
  • Cihui di hài di hài ☆Thân thể còn lại, chỉ bộ xương người chết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死者的骸骨。《初刻拍案驚奇》卷三三:「劉安住氣倒在地多時,漸漸甦醒轉來,對著父母的遺骸,放聲大哭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指弃置而暴露的尸体; 遗体;骸骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指弃置而暴露的尸体。 2.遗体;骸骨。

Eng

  • CC-CEDICT (dead) human remains
  • Cihui (dead) human remains

ja

  • JMdict remains|corpse|body