遺魂 yí hún · di hồn Hán Việt: di hồn · Pinyin: yí hún Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 魂 (hồn)Pinyinyí húnHán Việtdi hồnCấu tạo遺 + 魂 · di + hồn nghĩa thành phần: di + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亡魂,亡灵。Tân Hoa Tự Điển 1.亡魂,亡灵。