遺魄

yí pò di phách

Hán Việt: di phách · Pinyin: yí pò

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遗?"; 旧谓人死后遗存的魂魄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗?"。 2.旧谓人死后遗存的魂魄。