遺黎
di lê
Hán Việt: di lê · Pinyin: yí lí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"遗黧"; 亡国之民; 指沦陷区的人民; 劫后残留的人民; 后世百姓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗黧"。 2.亡国之民。 3.指沦陷区的人民。 4.劫后残留的人民。 5.后世百姓。
Hán Việt: di lê · Pinyin: yí lí