遙同 yáo tóng · diêu đồng Hán Việt: diêu đồng · Pinyin: yáo tóng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 同 (đồng)Pinyinyáo tóngHán Việtdiêu đồngCấu tạo遙 + 同 · diêu + đồng nghĩa thành phần: diêu + đồng