遙悚 yáo sǒng · diêu tủng Hán Việt: diêu tủng · Pinyin: yáo sǒng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 悚 (tủng)Pinyinyáo sǒngHán Việtdiêu tủngCấu tạo遙 + 悚 · diêu + tủng nghĩa thành phần: diêu + tủng