遙應 yáo yīng · diêu ứng Hán Việt: diêu ứng · Pinyin: yáo yīng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 應 (ứng)Pinyinyáo yīngHán Việtdiêu ứngCấu tạo遙 + 應 · diêu + ứng nghĩa thành phần: diêu + ứng