遙指 yáo zhǐ · diêu chỉ Hán Việt: diêu chỉ · Pinyin: yáo zhǐ Tổng quan chỉ phía xa Cấu tạo: 遙 (diêu) + 指 (chỉ)Pinyinyáo zhǐHán Việtdiêu chỉCấu tạo遙 + 指 · diêu + chỉ nghĩa thành phần: diêu + chỉ Nghĩa ViệtCihui chỉ phía xaEngCihui 遙指 áozhǐ v. <wr.> point in the distance