遙望
diêu vọng
Hán Việt: diêu vọng · Pinyin: yáo wàng
Tổng quan
nhìn vào phía xa
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn vào phía xa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遠眺。《文選.宋玉.高唐賦》:「中阪遙望,玄木冬榮。」《初刻拍案驚奇》卷二七:「遙望林木之中,有屋宇露出來。」也作「遙矚」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 往远处望:~天边,红霞烂漫。
Eng
- CC-CEDICT to look into the distance
- Cihui to look into the distance