遙睹 yáo dǔ · diêu đổ Hán Việt: diêu đổ · Pinyin: yáo dǔ Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 睹 (đổ)Pinyinyáo dǔHán Việtdiêu đổCấu tạo遙 + 睹 · diêu + đổ nghĩa thành phần: diêu + đổ