遙穹 yáo qióng · diêu khung Hán Việt: diêu khung · Pinyin: yáo qióng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 穹 (khung)Pinyinyáo qióngHán Việtdiêu khungCấu tạo遙 + 穹 · diêu + khung nghĩa thành phần: diêu + khung