遙臨 diêu lâm Hán Việt: diêu lâm Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 臨 (lâm)Hán Việtdiêu lâmCấu tạo遙 + 臨 · diêu + lâm nghĩa thành phần: diêu + lâm Nghĩa EngCihui 遙臨 áolín v. approach from afar