遙興 yáo xīng · diêu hưng Hán Việt: diêu hưng · Pinyin: yáo xīng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 興 (hưng)Pinyinyáo xīngHán Việtdiêu hưngCấu tạo遙 + 興 · diêu + hưng nghĩa thành phần: diêu + hưng