遙讀 diêu độc Hán Việt: diêu độc Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 讀 (độc)Hán Việtdiêu độcCấu tạo遙 + 讀 · diêu + độc nghĩa thành phần: diêu + độc Nghĩa EngCihui 遙讀 áodú n. distance-reading