遙送 yáo sòng · diêu tống Hán Việt: diêu tống · Pinyin: yáo sòng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 送 (tống)Pinyinyáo sòngHán Việtdiêu tốngCấu tạo遙 + 送 · diêu + tống nghĩa thành phần: diêu + tống