遛早

liú zǎo lưu tảo

Hán Việt: lưu tảo · Pinyin: liú zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。早晨散步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。早晨散步。