遛街 lưu nhai Hán Việt: lưu nhai Tổng quan Cấu tạo: 遛 (lưu) + 街 (nhai)Hán Việtlưu nhaiCấu tạo遛 + 街 · lưu + nhai nghĩa thành phần: lưu + nhai Nghĩa EngCihui 遛街 iùjiē v.o. stroll in the streets