遛食

liú shí lưu thực

Hán Việt: lưu thực · Pinyin: liú shí

Tổng quan

đi dạo sau bữa ăn (giúp tiêu hoá tốt)。飯後散步,幫助消化。

Cấu tạo: (lưu) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi dạo sau bữa ăn (giúp tiêu hoá tốt)。飯後散步,幫助消化。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉(~儿)饭后散步,帮助消化。