遜國 xùn guó · tốn quốc Hán Việt: tốn quốc · Pinyin: xùn guó Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 國 (quốc)Pinyinxùn guóHán Việttốn quốcCấu tạo遜 + 國 · tốn + quốc nghĩa thành phần: tốn + quốc Nghĩa EngCihui 遜國 xùnguó v.o. surrender the rule of a state to another; abdicate