遜弟 xùn dì · tốn đệ Hán Việt: tốn đệ · Pinyin: xùn dì Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 弟 (đệ)Pinyinxùn dìHán Việttốn đệCấu tạo遜 + 弟 · tốn + đệ nghĩa thành phần: tốn + đệ