遜愧 xùn kuì · tốn quý Hán Việt: tốn quý · Pinyin: xùn kuì Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 愧 (quý)Pinyinxùn kuìHán Việttốn quýCấu tạo遜 + 愧 · tốn + quý nghĩa thành phần: tốn + quý