遜於 tốn vu Hán Việt: tốn vu Tổng quan hơn Cấu tạo: 遜 (tốn) + 於 (vu)Hán Việttốn vuCấu tạo遜 + 於 · tốn + vu nghĩa thành phần: tốn + vu Nghĩa ViệtCihui hơnEngCihui 遜於 ùnyú v.p. inferior to