遜職 xùn zhí · tốn chức Hán Việt: tốn chức · Pinyin: xùn zhí Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 職 (chức)Pinyinxùn zhíHán Việttốn chứcCấu tạo遜 + 職 · tốn + chức nghĩa thành phần: tốn + chức