遜荒 xùn huāng · tốn hoang Hán Việt: tốn hoang · Pinyin: xùn huāng Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 荒 (hoang)Pinyinxùn huāngHán Việttốn hoangCấu tạo遜 + 荒 · tốn + hoang nghĩa thành phần: tốn + hoang Nghĩa EngCihui 遜荒 ùnhuāng* v.o. withdraw into the desert