遜行 xùn xíng · tốn hành Hán Việt: tốn hành · Pinyin: xùn xíng Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 行 (hành)Pinyinxùn xíngHán Việttốn hànhCấu tạo遜 + 行 · tốn + hành nghĩa thành phần: tốn + hành