遜謙 xùn qiān · tốn khiêm Hán Việt: tốn khiêm · Pinyin: xùn qiān Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 謙 (khiêm)Pinyinxùn qiānHán Việttốn khiêmCấu tạo遜 + 謙 · tốn + khiêm nghĩa thành phần: tốn + khiêm