遜跡 xùn jì · tốn tích Hán Việt: tốn tích · Pinyin: xùn jì Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 跡 (tích)Pinyinxùn jìHán Việttốn tíchCấu tạo遜 + 跡 · tốn + tích nghĩa thành phần: tốn + tích