逊迹 tốn tích Hán Việt: tốn tích Tổng quan Cấu tạo: 逊 (tốn) + 迹 (tích)Hán Việttốn tíchCấu tạo逊 + 迹 · tốn + tích nghĩa thành phần: tốn + tích