遝匝 đạp táp Hán Việt: đạp táp Tổng quan Cấu tạo: 遝 (đạp) + 匝 (táp)Hán Việtđạp tápCấu tạo遝 + 匝 · đạp + táp nghĩa thành phần: đạp + táp Từ liên quan Gần nghĩa匝匝 · 匝地 · 匝月 · 匝道 · 匝加利亚 · 匝嘴 · 匝岁 · 匝年