遞上 đệ thượng Hán Việt: đệ thượng Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 上 (thượng)Hán Việtđệ thượngCấu tạo遞 + 上 · đệ + thượng nghĩa thành phần: đệ + thượng Nghĩa EngCihui 遞上 dìshàng r.v. pass/present sth. to (a higher authority/etc.)