遞代

dì dàiđệ đại

Hán Việt: đệ đại · Pinyin: dì dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.依次替代; 轮换。

Cấu tạo: 遞 (đệ) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 遞代 dìdài v. substitute for each other

Eng

  • Cihui 遞代 dìdài v. substitute for each other

other

  • Nguồn khác Theo thứ tự mà thay đổi cho nhau
  • Nguồn khác Khai thị Thiền nhân Đổng Văn Thừa trong HSLNMDT q
  • Nguồn khác 1 ghi: 金色頭陀、破顏微笑、乃至二十八傳、遞代授手。 Đầu-đà Ca-diếp rạng mặt mỉm cười truyền cho đến 28 vị Tổ, đời này tiếp nối đời trước trao tay

Từ liên quan

Gần nghĩa

代為 · 代書 · 代云 · 代人 · 代代 · 代價 · 代位 · 代使