遞信 đệ tín Hán Việt: đệ tín Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 信 (tín)Hán Việtđệ tínTừ loạiđộngCấu tạo遞 + 信 · đệ + tín nghĩa thành phần: đệ + tín Nghĩa ViệtBiên soạn deliver a letterEngCihui 遞信 ìxìn v.o. deliver a letterotherNguồn khác ửi thư. Đem thư từ đi Từ liên quan Gần nghĩa信䟓 · 信 · 信豐 · 信主 · 信義 · 信了 · 信從 · 信令