遞化 dì huà · đệ hóa Hán Việt: đệ hóa · Pinyin: dì huà Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 化 (hóa)Pinyindì huàHán Việtđệ hóaCấu tạo遞 + 化 · đệ + hóa nghĩa thành phần: đệ + hóa