遞孝 dì xiào · đệ hiếu Hán Việt: đệ hiếu · Pinyin: dì xiào Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 孝 (hiếu)Pinyindì xiàoHán Việtđệ hiếuCấu tạo遞 + 孝 · đệ + hiếu nghĩa thành phần: đệ + hiếu