遞宿 dì sù · đệ túc Hán Việt: đệ túc · Pinyin: dì sù Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 宿 (túc)Pinyindì sùHán Việtđệ túcCấu tạo遞 + 宿 · đệ + túc nghĩa thành phần: đệ + túc