遞更 dì gèng · đệ canh Hán Việt: đệ canh · Pinyin: dì gèng Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 更 (canh)Pinyindì gèngHán Việtđệ canhCấu tạo遞 + 更 · đệ + canh nghĩa thành phần: đệ + canh