遞申 dì shēn · đệ thân Hán Việt: đệ thân · Pinyin: dì shēn Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 申 (thân)Pinyindì shēnHán Việtđệ thânCấu tạo遞 + 申 · đệ + thân nghĩa thành phần: đệ + thân