遞發 dì fā · đệ phát Hán Việt: đệ phát · Pinyin: dì fā Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 發 (phát)Pinyindì fāHán Việtđệ phátCấu tạo遞 + 發 · đệ + phát nghĩa thành phần: đệ + phát