遞稟

dì bǐng đệ bẩm

Hán Việt: đệ bẩm · Pinyin: dì bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (bẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遞稟 ìbǐng ►See dìbǐng kònggào