遞積 dì jī · đệ tích Hán Việt: đệ tích · Pinyin: dì jī Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 積 (tích)Pinyindì jīHán Việtđệ tíchCấu tạo遞 + 積 · đệ + tích nghĩa thành phần: đệ + tích