遞興遞廢

dì xīng dì fèi đệ hưng đệ phế

Hán Việt: đệ hưng đệ phế · Pinyin: dì xīng dì fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (hưng) + (đệ) + (phế)