遞角 dì jiǎo · đệ giác Hán Việt: đệ giác · Pinyin: dì jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 角 (giác)Pinyindì jiǎoHán Việtđệ giácCấu tạo遞 + 角 · đệ + giác nghĩa thành phần: đệ + giác