遞變

dì biàn đệ biến

Hán Việt: đệ biến · Pinyin: dì biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (biến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逐漸改變。如:「變葉木葉片的顏色,會隨著季節的轉移而遞變。」

Eng

  • Cihui 遞變 ìbiàn v. change by degrees