遞過 dì guò · đệ quá Hán Việt: đệ quá · Pinyin: dì guò Tổng quan đưa qua Cấu tạo: 遞 (đệ) + 過 (quá)Pinyindì guòHán Việtđệ quáCấu tạo遞 + 過 · đệ + quá nghĩa thành phần: đệ + quá Nghĩa ViệtCihui đưa qua