遞鋪 dì pù · đệ phô Hán Việt: đệ phô · Pinyin: dì pù Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 鋪 (phô)Pinyindì pùHán Việtđệ phôCấu tạo遞 + 鋪 · đệ + phô nghĩa thành phần: đệ + phô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 驛站。《元史.卷一○一.兵志四》:「元制,設急遞鋪,以達四方文書之往來,其所繫至重,其立法蓋可考焉。」也作「送鋪」。