遞鍾 dì zhōng · đệ chung Hán Việt: đệ chung · Pinyin: dì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 鍾 (chung)Pinyindì zhōngHán Việtđệ chungCấu tạo遞 + 鍾 · đệ + chung nghĩa thành phần: đệ + chung